cải giá

  1. se remarier (en parlant d'une femme)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cải giá"

Proverbs and Idioms

cải giá
Sau khi chồng mất, bà ấy quyết định không cải giá.